ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sự nảy mầm" (1件)
sự nảy mầm

日本語
名芽生え
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
類語検索結果 "sự nảy mầm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "sự nảy mầm" (1件)
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
